|
Harju JK Laagri
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 06/09/2026 |
Tammeka Tartu
Lisboa T.( Pen 34’)
Hydara M.( 21’)
|
Nhận định Harju JK Laagri vs Tammeka Tartu, 21h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 0 - 2 | Tammeka Tartu |
| 05.07.2026 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 2 - 1 | Harju JK Laagri |
| 25.04.2026 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 1 - 0 | Tammeka Tartu |
| 22.10.2025 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 2 - 2 | Harju JK Laagri |
| 31.08.2025 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 3 - 0 | Tammeka Tartu |
| 13.06.2025 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 2 - 1 | Harju JK Laagri |
| 18.04.2025 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 4 - 1 | Tammeka Tartu |
| 11.11.2023 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 2 - 1 | Harju JK Laagri |
| 11.11.2023 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 2 - 1 | Harju JK Laagri |
| 09.07.2023 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 3 - 0 | Tammeka Tartu |
Số liệu thống kê về Harju JK Laagri gặp Tammeka Tartu phong độ
Harju JK Laagri
Tammeka Tartu
Tỷ lệ trận Harju JK Laagri vs Tammeka Tartu
Nhận định kèo Harju JK Laagri gặp Tammeka Tartu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Harju JK Laagri 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Harju JK Laagri 0 - 2 Tammeka Tartu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Harju JK Laagri họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tammeka Tartu thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
LSAU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TTAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TTAR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của LSAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TTAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Harju JK Laagri đấu với Tammeka Tartu
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 87' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Ander Joosep Kose vào sân thay Rudenko Daniil |
| 87' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Marius Vister vào sân thay Pedmanson H. |
| 85' |
|
| 84' | Phạt góc thứ 11 |
| 83' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Ennuste K. vào sân thay Eerme K. |
| 82' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Mait Vaino vào sân thay Silov R. |
| 69' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Kiidron K. vào sân thay Reio Laabus |
| 59' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Hugo Palutaja vào sân thay Assale Y. E. |
| 58' | Phạt góc thứ 10 |
| 57' | Phạt góc thứ 9 |
| 52' | Phạt góc thứ 8 |
| 48' | Phạt góc thứ 7 |
| 48' | Phạt góc thứ 6 |
| 47' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Kelement M. vào sân thay Reimaa R. |
| 46' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Bah I. vào sân thay Kesa M. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 45' | Phạt góc thứ 4 |
| 43' | Phạt góc thứ 3 |
| 34' |
|
| 30' |
|
| 25' | Phạt góc thứ 2 |
| 21' |
|
| 17' |
|
| 16' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Harju JK Laagri gặp Tammeka Tartu
-
(3-5-2) -
(3-5-1-1)
Đội hình chính Harju JK Laagri
| 1 | Vainula J. M. |
| 24 | Laur K. |
| 88 | Seck M. |
| 3 | Kaevats A. |
| 22 | Kesa M. |
| 16 | Kristjan Kriis |
| 66 | Kaspar Roomussaar |
| 23 | Rudenko Daniil |
| 7 | Reimaa R. |
| 9 | Eerme K. |
| 10 | Assale Y. E. |
Đội dự bị
| 47 | Ennuste K. |
| 41 | Enriko Kajari |
| 17 | Kelement M. |
| 32 | Stevin Kerge |
| 11 | Ander Joosep Kose |
| 79 | Rihard Meesit |
| 6 | Hugo Palutaja |
| 36 | Salei S. |
| 95 | Suppi S. |
| 20 | Vaher A. |
Đội hình chính Tammeka Tartu
| Kristen Lapa | 26 |
| Reio Laabus | 13 |
| Amijekori J. | 17 |
| Pedro Manoel | 3 |
| Silov R. | 29 |
| Hydara M. | 99 |
| Lang T. | 22 |
| Lisboa T. | 7 |
| Pedmanson H. | 24 |
| Pereira dos Santos K. | 89 |
| Sambe F. | 9 |
Đội dự bị
| Kiidron K. | 8 |
| Marin P. | 79 |
| Sahtel K. | 12 |
| Mait Vaino | 4 |
| Marius Vister | 5 |
Thống kê sau trận Harju JK Laagri vs Tammeka Tartu
|
|
11 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|