|
Hapoel Tel Aviv
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 20/01/2026 |
Hap. Beer Sheva
|
Nhận định Hapoel Tel Aviv vs Hap. Beer Sheva, 01h00 ngày 20/01
| 15.05.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 03.05.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 20.01.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 05.10.2025 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 23.04.2025 | Cúp Israel | Hapoel Tel Aviv | 1 - 5 | Hap. Beer Sheva |
| 14.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 0 - 4 | Hap. Beer Sheva |
| 19.09.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 0 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 10.01.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 6 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 12.09.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 3 | Hap. Beer Sheva |
| 11.05.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 1 | Hap. Beer Sheva |
Số liệu thống kê về Hapoel Tel Aviv gặp Hap. Beer Sheva phong độ
Hapoel Tel Aviv
Hap. Beer Sheva
Tỷ lệ trận Hapoel Tel Aviv vs Hap. Beer Sheva
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*3/4 : 0*0.95 | 0.80*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/4 : 0*0.78 | -0.97*1 1/4*0.67 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.74
Nhận định kèo Hapoel Tel Aviv gặp Hap. Beer Sheva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Tel Aviv 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 15/05/2026 kết thúc với tỷ số Hapoel Tel Aviv 0 - 2 Hap. Beer Sheva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Tel Aviv họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hap. Beer Sheva thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.75*3/4 : 0*0.95
Hapoel Tel Aviv đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Hap. Beer Sheva thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HBSE
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của Hap. Beer Sheva có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hapoel Tel Aviv vs Hap. Beer Sheva
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|