|
Hapoel Tel Aviv
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:45 ngày 04/01/2024 |
Bnei Sakhnin
|
Nhận định Hapoel Tel Aviv vs Bnei Sakhnin, 00h45 ngày 04/01
| 22.02.2026 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 29.11.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 04.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 3 - 3 | Bnei Sakhnin |
| 26.08.2023 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 01.05.2023 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 26.12.2022 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 27.08.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | Bnei Sakhnin |
| 07.05.2022 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 03.04.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 05.02.2022 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
Số liệu thống kê về Hapoel Tel Aviv gặp Bnei Sakhnin phong độ
Hapoel Tel Aviv
Bnei Sakhnin
Tỷ lệ trận Hapoel Tel Aviv vs Bnei Sakhnin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.90 | 0.87*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.63*0 : 0*-0.84 | -0.92*1*0.71 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Hapoel Tel Aviv gặp Bnei Sakhnin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Tel Aviv 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Bnei Sakhnin 0 - 0 Hapoel Tel Aviv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Tel Aviv họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bnei Sakhnin thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.75
HTA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BSAK thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HTA
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của BSAK có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hapoel Tel Aviv vs Bnei Sakhnin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|