|
Hapoel Raanana
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 01/10/2026 |
Kafr Qasim
Amer K.( 20’)
|
Nhận định Hapoel Raanana vs Kafr Qasim, 22h59 ngày 01/10
| 01.10.2026 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 1 - 2 | Kafr Qasim |
| 19.05.2026 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 2 - 2 | Kafr Qasim |
| 10.02.2026 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 1 - 1 | Kafr Qasim |
| 05.10.2025 | Hạng 2 Israel | Kafr Qasim | 0 - 2 | Hapoel Raanana |
| 21.04.2025 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 1 - 1 | Kafr Qasim |
| 24.01.2025 | Hạng 2 Israel | Kafr Qasim | 1 - 1 | Hapoel Raanana |
| 19.09.2024 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 1 - 2 | Kafr Qasim |
| 11.03.2022 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 1 - 1 | Kafr Qasim |
| 08.12.2021 | Hạng 2 Israel | Kafr Qasim | 0 - 2 | Hapoel Raanana |
| 07.05.2021 | Hạng 2 Israel | Hapoel Raanana | 2 - 0 | Kafr Qasim |
Số liệu thống kê về Hapoel Raanana gặp Kafr Qasim phong độ
Hapoel Raanana
Kafr Qasim
Tỷ lệ trận Hapoel Raanana vs Kafr Qasim
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.69*0 : 1/2*-0.99 | 0.80*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.79 | 0.65*1*-0.95 |
Thắng: 1.77 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Hapoel Raanana gặp Kafr Qasim chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Raanana 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 01/10/2026 kết thúc với tỷ số Hapoel Raanana 1 - 2 Kafr Qasim.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Raanana họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kafr Qasim thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
HRAA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KAFR thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HRAA
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của HRAA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KAFR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hapoel Raanana đấu với Kafr Qasim
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 20' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Hapoel Raanana vs Kafr Qasim
|
|
0 | Sút bóng | 2 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|