|
Hapoel Jerusalem
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:15 ngày 15/09/2025 |
Hap. Beer Sheva
|
Nhận định Hapoel Jerusalem vs Hap. Beer Sheva, 00h15 ngày 15/09
| 14.01.2026 | Cúp Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 01.01.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 4 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 15.09.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 5 | Hap. Beer Sheva |
| 20.01.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 07.10.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 3 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 21.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 0 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 01.10.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 3 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 22.04.2023 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 18.03.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 11.02.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 0 - 0 | Hapoel Jerusalem |
Số liệu thống kê về Hapoel Jerusalem gặp Hap. Beer Sheva phong độ
Hapoel Jerusalem
Hap. Beer Sheva
Tỷ lệ trận Hapoel Jerusalem vs Hap. Beer Sheva
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*1 3/4 : 0*0.95 | 0.93*3*0.77 |
| Hiệp 1 | 0.75*3/4 : 0*0.95 | 0.91*1 1/4*0.79 |
Thắng: 7.90 - Hòa: 5.00 - Thua: 1.21
Nhận định kèo Hapoel Jerusalem gặp Hap. Beer Sheva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Jerusalem chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 14/01/2026 kết thúc với tỷ số Hap. Beer Sheva 2 - 1 Hapoel Jerusalem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Jerusalem họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hap. Beer Sheva thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.91*1 1/2 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hap. Beer Sheva khi thắng 9/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HBSE
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của Hapoel Jerusalem có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hapoel Jerusalem vs Hap. Beer Sheva
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|