|
Hapoel Haifa
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 18/05/2025 |
Maccabi Netanya
|
Nhận định Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya, 00h30 ngày 18/05
| 07.09.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Haifa |
| 14.05.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Haifa |
| 12.04.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 0 | Hapoel Haifa |
| 08.12.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 3 - 4 | Maccabi Netanya |
| 18.05.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 14.04.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 2 | Hapoel Haifa |
| 03.02.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 1 - 3 | Maccabi Netanya |
| 29.10.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 3 | Hapoel Haifa |
| 02.03.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 2 | Hapoel Haifa |
| 23.12.2023 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
Số liệu thống kê về Hapoel Haifa gặp Maccabi Netanya phong độ
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya
Tỷ lệ trận Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*0 : 1/2*1.00 | 0.85*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.81 | -0.95*1 1/4*0.65 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Hapoel Haifa gặp Maccabi Netanya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Haifa 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Netanya 1 - 1 Hapoel Haifa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Haifa họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Netanya thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.74*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HHA khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HHA
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của HHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MNET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|