|
Hapoel Haifa
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:15 ngày 12/05/2025 |
Beitar Jerusalem
|
Nhận định Hapoel Haifa vs Beitar Jerusalem, 00h15 ngày 12/05
| 20.09.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 2 - 1 | Hapoel Haifa |
| 01.02.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 2 - 2 | Hapoel Haifa |
| 25.10.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 2 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 12.05.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 1 - 0 | Beitar Jerusalem |
| 07.04.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 1 | Hapoel Haifa |
| 16.02.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 3 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 09.11.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 0 | Hapoel Haifa |
| 05.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Haifa | 3 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 29.08.2023 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 2 | Hapoel Haifa |
| 04.04.2023 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 2 - 0 | Hapoel Haifa |
Số liệu thống kê về Hapoel Haifa gặp Beitar Jerusalem phong độ
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem
Tỷ lệ trận Hapoel Haifa vs Beitar Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*1/2 : 0*0.95 | 0.81*3*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.97 | 0.88*1 1/4*0.82 |
Thắng: 2.81 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.95
Nhận định kèo Hapoel Haifa gặp Beitar Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Haifa 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Beitar Jerusalem 2 - 1 Hapoel Haifa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Haifa họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Beitar Jerusalem thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.72*1/2 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HHA khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HHA
Tài xỉu: 0.77*2 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của HHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BJER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hapoel Haifa vs Beitar Jerusalem
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|