|
Hapoel Hadera
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 30/12/2023 |
Maccabi Netanya
|
Nhận định Hapoel Hadera vs Maccabi Netanya, 23h00 ngày 30/12
| 27.01.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Hapoel Hadera |
| 22.10.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 2 - 2 | Maccabi Netanya |
| 11.05.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 2 | Hapoel Hadera |
| 16.03.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 3 | Hapoel Hadera |
| 30.12.2023 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 1 - 4 | Maccabi Netanya |
| 26.02.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 0 | Hapoel Hadera |
| 05.11.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 3 - 1 | Maccabi Netanya |
| 10.01.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 26.09.2021 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 2 | Hapoel Hadera |
| 09.05.2021 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 2 - 2 | Maccabi Netanya |
Số liệu thống kê về Hapoel Hadera gặp Maccabi Netanya phong độ
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya
Tỷ lệ trận Hapoel Hadera vs Maccabi Netanya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*3/4 : 0*-0.93 | 0.89*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.87*1/4 : 0*0.95 | 0.86*1*0.94 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.45 - Thua: 1.78
Nhận định kèo Hapoel Hadera gặp Maccabi Netanya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Hadera 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/01/2025 kết thúc với tỷ số Maccabi Netanya 2 - 1 Hapoel Hadera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Hadera họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Netanya thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MNET khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MNET
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của HLOA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hapoel Hadera vs Maccabi Netanya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|