|
Hapoel Acre
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 31/08/2026 |
Bnei Yehuda
|
Nhận định Hapoel Acre vs Bnei Yehuda, 23h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | Hạng 2 Israel | Hapoel Acre | 0 - 3 | Bnei Yehuda |
| 10.02.2026 | Hạng 2 Israel | Bnei Yehuda | 2 - 1 | Hapoel Acre |
| 05.10.2025 | Hạng 2 Israel | Hapoel Acre | 2 - 0 | Bnei Yehuda |
| 03.01.2025 | Hạng 2 Israel | Bnei Yehuda | 0 - 1 | Hapoel Acre |
| 29.08.2024 | Hạng 2 Israel | Hapoel Acre | 1 - 3 | Bnei Yehuda |
| 23.02.2024 | Hạng 2 Israel | Hapoel Acre | 2 - 1 | Bnei Yehuda |
| 17.11.2023 | Hạng 2 Israel | Bnei Yehuda | 3 - 4 | Hapoel Acre |
| 07.04.2023 | Hạng 2 Israel | Hapoel Acre | 2 - 2 | Bnei Yehuda |
| 15.02.2023 | Hạng 2 Israel | Bnei Yehuda | 1 - 3 | Hapoel Acre |
| 24.10.2022 | Hạng 2 Israel | Hapoel Acre | 1 - 0 | Bnei Yehuda |
Số liệu thống kê về Hapoel Acre gặp Bnei Yehuda phong độ
Hapoel Acre
Bnei Yehuda
Tỷ lệ trận Hapoel Acre vs Bnei Yehuda
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1 : 0*0.73 | 0.77*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/2 : 0*0.93 | 0.69*1*-0.99 |
Thắng: 5.30 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.40
Nhận định kèo Hapoel Acre gặp Bnei Yehuda chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hapoel Acre 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Hapoel Acre 0 - 3 Bnei Yehuda.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hapoel Acre họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Bnei Yehuda thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.97*1 : 0*0.73
ACRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, YEHU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : YEHU
Tài xỉu: 0.77*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của ACRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YEHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hapoel Acre đấu với Bnei Yehuda
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Hapoel Acre vs Bnei Yehuda
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|