|
Hap. Beer Sheva
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 28/02/2023 |
Maccabi Bnei Raina
|
Nhận định Hap. Beer Sheva vs Maccabi Bnei Raina, 01h00 ngày 28/02
| 05.02.2026 | Cúp Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 3 | Hap. Beer Sheva |
| 31.01.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 27.10.2025 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 01.02.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 0 | Hap. Beer Sheva |
| 26.10.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 1 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 09.05.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 08.04.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 0 | Hap. Beer Sheva |
| 06.01.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 4 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 02.09.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 28.02.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
Số liệu thống kê về Hap. Beer Sheva gặp Maccabi Bnei Raina phong độ
Hap. Beer Sheva
Maccabi Bnei Raina
Tỷ lệ trận Hap. Beer Sheva vs Maccabi Bnei Raina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 3/4*0.81 | 0.75*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 3/4*0.85 | 0.98*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.23 - Hòa: 5.20 - Thua: 8.40
Nhận định kèo Hap. Beer Sheva gặp Maccabi Bnei Raina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hap. Beer Sheva 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/02/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Bnei Raina 0 - 3 Hap. Beer Sheva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hap. Beer Sheva họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Bnei Raina thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.78*0 : 1 1/2*0.98
HBSE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MBR thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : HBSE
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*0.98
5 trận gần đây của HBSE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MBR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hap. Beer Sheva vs Maccabi Bnei Raina
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|