|
Hap. Beer Sheva
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:30 ngày 10/01/2023 |
Hapoel Tel Aviv
|
Nhận định Hap. Beer Sheva vs Hapoel Tel Aviv, 01h30 ngày 10/01
| 15.05.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 03.05.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 20.01.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 05.10.2025 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 23.04.2025 | Cúp Israel | Hapoel Tel Aviv | 1 - 5 | Hap. Beer Sheva |
| 14.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 0 - 4 | Hap. Beer Sheva |
| 19.09.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 0 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 10.01.2023 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 6 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 12.09.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 3 | Hap. Beer Sheva |
| 11.05.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 1 | Hap. Beer Sheva |
Số liệu thống kê về Hap. Beer Sheva gặp Hapoel Tel Aviv phong độ
Hap. Beer Sheva
Hapoel Tel Aviv
Tỷ lệ trận Hap. Beer Sheva vs Hapoel Tel Aviv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1 1/4*0.85 | -0.99*3*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/2*0.85 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.25 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Hap. Beer Sheva gặp Hapoel Tel Aviv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hap. Beer Sheva 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 15/05/2026 kết thúc với tỷ số Hapoel Tel Aviv 0 - 2 Hap. Beer Sheva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hap. Beer Sheva họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Tel Aviv thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 1*-0.98
HBSE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HTA thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HBSE
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của HBSE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HTA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hap. Beer Sheva vs Hapoel Tel Aviv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|