|
Hap. Beer Sheva
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 23:45 ngày 14/04/2025 |
Beitar Jerusalem
|
Nhận định Hap. Beer Sheva vs Beitar Jerusalem, 23h45 ngày 14/04
| 13.05.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 26.04.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 10.02.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 04.11.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 30.05.2025 | Cúp Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 20.05.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 14.04.2025 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 3 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 11.03.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 10.12.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 4 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 05.03.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | Beitar Jerusalem |
Số liệu thống kê về Hap. Beer Sheva gặp Beitar Jerusalem phong độ
Hap. Beer Sheva
Beitar Jerusalem
Tỷ lệ trận Hap. Beer Sheva vs Beitar Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 1*0.94 | 0.90*3*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/2*0.90 | 0.94*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.43 - Hòa: 4.10 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Hap. Beer Sheva gặp Beitar Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hap. Beer Sheva 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 13/05/2026 kết thúc với tỷ số Beitar Jerusalem 1 - 1 Hap. Beer Sheva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hap. Beer Sheva họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Beitar Jerusalem thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.65*0 : 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HBSE khi thắng 23/39 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HBSE
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của BJER có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hap. Beer Sheva vs Beitar Jerusalem
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|