|
Hansa Rostock
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 14/10/2026 |
Meppen
Nikell Touglo( 89’)
Rankic S.( 73’)
|
Nhận định Hansa Rostock vs Meppen, 00h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Hạng 3 Đức | Hansa Rostock | 0 - 2 | Meppen |
| 24.04.2021 | Hạng 3 Đức | Meppen | 2 - 3 | Hansa Rostock |
| 13.12.2020 | Hạng 3 Đức | Hansa Rostock | 0 - 2 | Meppen |
| 06.06.2020 | Hạng 3 Đức | Meppen | 0 - 3 | Hansa Rostock |
| 05.10.2019 | Hạng 3 Đức | Hansa Rostock | 2 - 1 | Meppen |
| 23.02.2019 | Hạng 3 Đức | Hansa Rostock | 0 - 2 | Meppen |
| 01.09.2018 | Hạng 3 Đức | Meppen | 1 - 3 | Hansa Rostock |
| 03.02.2018 | Hạng 3 Đức | Meppen | 0 - 2 | Hansa Rostock |
| 05.08.2017 | Hạng 3 Đức | Hansa Rostock | 1 - 2 | Meppen |
Số liệu thống kê về Hansa Rostock gặp Meppen phong độ
Hansa Rostock
Meppen
Tỷ lệ trận Hansa Rostock vs Meppen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1 1/4*0.87 | 0.87*3 1/4*0.97 |
Thắng: 1.42 - Hòa: 4.75 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Hansa Rostock gặp Meppen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Hansa Rostock 55% thắng, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Hansa Rostock 0 - 2 Meppen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hansa Rostock họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Meppen thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 1*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HRO khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HRO
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của MEP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hansa Rostock đấu với Meppen
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 89' |
|
| 81' |
|
| 73' |
|
| 67' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 29' |
|
| 29' |
|
| 18' |
|
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Hansa Rostock vs Meppen
|
|
12 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
67% | Cầm bóng | 33% |
|