|
Hàn Quốc Nữ
Kim Hye Ri( 46’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:00 ngày 21/09/2026 |
Triều Tiên Nữ
Chae Un-Yong( 36’)
|
Nhận định Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ, 14h00 ngày 21/09
| 21.09.2026 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 29.10.2023 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Triều Tiên Nữ | 0 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 30.09.2023 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Triều Tiên Nữ |
| 11.12.2017 | Cúp Đông Á Nữ | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 07.04.2017 | Vòng loại Nữ Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 29.02.2016 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 08.08.2015 | Cúp Đông Á Nữ | Hàn Quốc Nữ | 0 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 29.09.2014 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 21.07.2013 | Cúp Đông Á Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 15.02.2012 | Giao Hữu CLB | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
Số liệu thống kê về Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ phong độ
Hàn Quốc Nữ
Triều Tiên Nữ
Tỷ lệ trận Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1 3/4 : 0*0.83 | 0.85*3*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.87*3/4 : 0*0.89 | 0.81*1 1/4*0.95 |
Thắng: 8.90 - Hòa: 5.50 - Thua: 1.24
Nhận định kèo Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hàn Quốc Nữ chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2026 kết thúc với tỷ số Hàn Quốc Nữ 1 - 1 Triều Tiên Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hàn Quốc Nữ họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Triều Tiên Nữ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.88*1 1/2 : 0*0.88
KORW đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PRKW thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KORW
Tài xỉu: 0.87*3*0.89
5/5 trận gần đây của KORW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của PRKW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hàn Quốc Nữ đấu với Triều Tiên Nữ
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 88' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Jeong Da-Bin vào sân thay Kim Min-Ji |
| 88' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Han Da-In vào sân thay Kim Hye Ri |
| 86' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Kim Hye-Yong vào sân thay Chae Un-Yong |
| 85' | Phạt góc thứ 4 |
| 81' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Choo Hyo Ju vào sân thay Kang Chae Rim |
| 75' |
|
| 69' |
|
| 61' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Kim Song-Gyong vào sân thay An Pok-Yong |
| 59' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Son Hwa Yeon vào sân thay Choi Yoo Ri |
| 58' | Phạt góc thứ 3 |
| 57' |
|
| 51' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Kum J. vào sân thay Kim Kyong Yong |
| 51' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Kum-Ok Choe vào sân thay Myong Yu-Jong |
| 49' | Phạt góc thứ 2 |
| 46' | Thay người bên phía Hàn Quốc Nữ: Yoon S. vào sân thay Hyun S. |
| 46' |
|
| 36' |
|
| 35' | Phạt góc thứ 1 |
Đội hình Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Hàn Quốc Nữ
| 21 | Kim Min-Jeong |
| 11 | Choi Yoo Ri |
| 16 | Jang Seul Gi |
| 14 | Min-Young Jung |
| 23 | Kang Chae Rim |
| 20 | Kim Hye Ri |
| 13 | Hyun S. |
| 18 | Kim Min-Ji |
| 10 | Ji So Yun |
| 3 | Lee M. |
| 4 | Jin-Young Noh |
Đội dự bị
| 2 | Han Da-In |
| 9 | Jeong Da-Bin |
| 15 | Jeong Y. |
| 19 | Taekyung Kang |
| 1 | Kim Kyeong-Hee |
| 5 | Ko Yoo-Jin |
| 6 | Hye-Jeong Park |
| 8 | Park Ye-na |
| 12 | Ryu Ji Soo |
| 7 | Son Hwa Yeon |
| 17 | Yoon S. |
Đội hình chính Triều Tiên Nữ
| Yu Son-Gum | 18 |
| Ri Kum-Hyang | 3 |
| Han Jin-Hong | 11 |
| Myong Yu-Jong | 7 |
| Ri Myong-Gum | 2 |
| Ri Ye Gyong | 23 |
| Hwang Yu-Yong | 14 |
| An Pok-Yong | 6 |
| Jon Ryong-Jong | 13 |
| Kim Kyong Yong | 17 |
| Chae Un-Yong | 20 |
Đội dự bị
| Choe Il-Son | 15 |
| Kum-Ok Choe | 19 |
| Hong Song-Ok | 12 |
| Kim Hye-Yong | 22 |
| Kim Song-Gyong | 9 |
| Kum J. | 10 |
| Oh Sol-Song | 4 |
| Pak Ju-Mi | 1 |
| Ri Song-A | 8 |
| Song Chun-Sim | 16 |
| Un-gyong C. | 21 |
Thống kê sau trận Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ
|
|
5 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|