|
Hàn Quốc Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 15:30 ngày 30/09/2023 |
Triều Tiên Nữ
|
Nhận định Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ, 15h30 ngày 30/09
| 21.09.2026 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 29.10.2023 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Triều Tiên Nữ | 0 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 30.09.2023 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Triều Tiên Nữ |
| 11.12.2017 | Cúp Đông Á Nữ | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 07.04.2017 | Vòng loại Nữ Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 29.02.2016 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 08.08.2015 | Cúp Đông Á Nữ | Hàn Quốc Nữ | 0 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 29.09.2014 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 21.07.2013 | Cúp Đông Á Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 15.02.2012 | Giao Hữu CLB | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
Số liệu thống kê về Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ phong độ
Hàn Quốc Nữ
Triều Tiên Nữ
Tỷ lệ trận Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.90 | -0.99*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 0*0.90 | -0.91*1*0.70 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 2.94 - Thua: 2.45
Nhận định kèo Hàn Quốc Nữ gặp Triều Tiên Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hàn Quốc Nữ chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2026 kết thúc với tỷ số Hàn Quốc Nữ 1 - 1 Triều Tiên Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hàn Quốc Nữ họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Triều Tiên Nữ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.61*0 : 0*-0.92
KORW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PRKW thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PRKW
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.76
3/5 trận gần đây của KORW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PRKW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|