|
Hải Phòng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 31/01/2026 |
Thể Công - Viettel
|
Nhận định Hải Phòng vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 31/01
| 15.03.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 31.01.2026 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 04.10.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 30.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 02.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15.07.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 17.04.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Thể Công - Viettel | 5 - 2 | Hải Phòng |
| 09.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Hải Phòng |
Số liệu thống kê về Hải Phòng gặp Thể Công - Viettel phong độ
Hải Phòng
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận Hải Phòng vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.88 | 0.85*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.89 | -0.93*1*0.75 |
Thắng: 2.86 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.37
Nhận định kèo Hải Phòng gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hải Phòng chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 Hải Phòng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hải Phòng họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.73*1/4 : 0*-0.97
Hải Phòng đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Thể Công thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HP
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*0.96
5 trận gần đây của Hải Phòng có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Thể Công cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hải Phòng vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|