|
Hải Phòng
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 27/08/2023 |
Quy Nhơn United
|
|||
| Kênh phát sóng: VTV5 TNB, FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Hải Phòng vs Quy Nhơn United, 17h00 ngày 27/08
| 18.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 14.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 18.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 27.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 0 - 1 | Quy Nhơn United |
| 27.08.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 2 | Quy Nhơn United |
| 30.05.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 14.09.2022 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 0 | Hải Phòng |
| 19.07.2022 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 3 - 1 | Quy Nhơn United |
| 11.04.2022 | Cúp Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 09.01.2011 | Cúp Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
Số liệu thống kê về Hải Phòng gặp Quy Nhơn United phong độ
Hải Phòng
Quy Nhơn United
Tỷ lệ trận Hải Phòng vs Quy Nhơn United
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 1/2*-0.92 | 0.82*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.92 | 0.80*1*-0.98 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Hải Phòng gặp Quy Nhơn United chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hải Phòng 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2025 kết thúc với tỷ số Hải Phòng 2 - 0 Quy Nhơn United.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hải Phòng họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Quy Nhơn United thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDI khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BDI
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của HP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BDI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hải Phòng vs Quy Nhơn United
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|