|
Hải Phòng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 16/05/2026 |
Becamex TP. HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV | |||||
Nhận định Hải Phòng vs Becamex TP. HCM, 18h00 ngày 16/05
| 16.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 05.11.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 15.06.2025 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 21.09.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 16.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 04.11.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 04.02.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 19.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 13.03.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 20.03.2021 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | Hải Phòng |
Số liệu thống kê về Hải Phòng gặp Becamex TP. HCM phong độ
Hải Phòng
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận Hải Phòng vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 3/4*-0.97 | 0.81*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.94 | -0.94*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.40 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Hải Phòng gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hải Phòng 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Hải Phòng 4 - 2 Becamex TP. HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hải Phòng họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Becamex TP. HCM khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của HP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hải Phòng vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|