|
HA Gia Lai
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 11/05/2025 |
Thể Công - Viettel
|
Nhận định HA Gia Lai vs Thể Công - Viettel, 17h00 ngày 11/05
| 19.04.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 24.12.2025 | Giao Hữu CLB | HA Gia Lai | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 26.10.2025 | VĐQG Việt Nam | HA Gia Lai | 2 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 11.05.2025 | VĐQG Việt Nam | HA Gia Lai | 2 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 30.03.2025 | Cúp Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | HA Gia Lai |
| 08.02.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | HA Gia Lai |
| 05.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 1 | HA Gia Lai |
| 08.12.2023 | VĐQG Việt Nam | HA Gia Lai | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 06.04.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | HA Gia Lai |
| 18.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | HA Gia Lai |
Số liệu thống kê về HA Gia Lai gặp Thể Công - Viettel phong độ
HA Gia Lai
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận HA Gia Lai vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/2 : 0*1.00 | 0.79*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.71*1/4 : 0*-0.88 | 0.77*3/4*-0.95 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.00
Nhận định kèo HA Gia Lai gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất HA Gia Lai 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 HA Gia Lai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của HA Gia Lai họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.83*1/4 : 0*0.65
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: 0.78*2*-0.98
3/5 trận gần đây của HAGL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VTT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận HA Gia Lai vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|