|
H. Petah Tikva
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 30/12/2023 |
Hapoel Jerusalem
|
Nhận định H. Petah Tikva vs Hapoel Jerusalem, 20h00 ngày 30/12
| 30.08.2026 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 1 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 23.01.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 2 - 1 | H. Petah Tikva |
| 18.10.2025 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 0 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 05.05.2024 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 1 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 16.03.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 3 - 2 | H. Petah Tikva |
| 30.12.2023 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 1 - 2 | Hapoel Jerusalem |
| 07.01.2021 | Hạng 2 Israel | H. Petah Tikva | 0 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 18.09.2020 | Hạng 2 Israel | Hapoel Jerusalem | 3 - 1 | H. Petah Tikva |
| 24.02.2017 | Hạng 2 Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 3 | H. Petah Tikva |
| 11.11.2016 | Hạng 2 Israel | H. Petah Tikva | 2 - 0 | Hapoel Jerusalem |
Số liệu thống kê về H. Petah Tikva gặp Hapoel Jerusalem phong độ
H. Petah Tikva
Hapoel Jerusalem
Tỷ lệ trận H. Petah Tikva vs Hapoel Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*1/4 : 0*-0.89 | -0.95*2 1/4*0.75 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.83 | 0.75*3/4*-0.95 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.39
Nhận định kèo H. Petah Tikva gặp Hapoel Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất H. Petah Tikva 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số H. Petah Tikva 1 - 0 Hapoel Jerusalem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của H. Petah Tikva họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Jerusalem thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.76*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HJER khi thắng 5/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HJER
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của HPT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJER cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận H. Petah Tikva vs Hapoel Jerusalem
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|