|
Guarani/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 03:00 ngày 01/10/2023 |
Novorizontino/SP
|
Nhận định Guarani/SP vs Novorizontino/SP, 03h00 ngày 01/10
| 14.01.2026 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 2 - 0 | Guarani/SP |
| 14.02.2025 | Brazil Paulista | Guarani/SP | 0 - 0 | Novorizontino/SP |
| 30.10.2024 | Hạng 2 Brazil | Guarani/SP | 0 - 2 | Novorizontino/SP |
| 14.07.2024 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 1 - 1 | Guarani/SP |
| 13.02.2024 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 2 - 0 | Guarani/SP |
| 01.10.2023 | Hạng 2 Brazil | Guarani/SP | 2 - 1 | Novorizontino/SP |
| 08.06.2023 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 1 - 0 | Guarani/SP |
| 21.09.2022 | Hạng 2 Brazil | Guarani/SP | 2 - 0 | Novorizontino/SP |
| 12.06.2022 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 1 - 2 | Guarani/SP |
| 13.02.2022 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 1 - 2 | Guarani/SP |
Số liệu thống kê về Guarani/SP gặp Novorizontino/SP phong độ
Guarani/SP
Novorizontino/SP
Tỷ lệ trận Guarani/SP vs Novorizontino/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.83 | 0.78*1 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.87 | 0.93*3/4*0.93 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 2.88 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Guarani/SP gặp Novorizontino/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Guarani/SP 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/01/2026 kết thúc với tỷ số Novorizontino/SP 2 - 0 Guarani/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Guarani/SP họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Novorizontino/SP thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Guarani/SP khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Guarani/SP
Tài xỉu: -0.91*2*0.76
4/5 trận gần đây của GNI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NOVO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Guarani/SP vs Novorizontino/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|