|
Guarani CA
L.Martínez( 11’)
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 03:00 ngày 04/10/2026 |
CS San Lorenzo
Aragon F.( 57’)
|
Nhận định Guarani CA vs CS San Lorenzo, 03h00 ngày 04/10
| 31.07.2026 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 0 - 1 | Guarani CA |
| 11.04.2026 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 1 - 0 | Guarani CA |
| 14.02.2026 | VĐQG Paraguay | Guarani CA | 3 - 1 | CS San Lorenzo |
| 17.11.2020 | VĐQG Paraguay | Guarani CA | 2 - 1 | CS San Lorenzo |
| 10.08.2020 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 1 - 1 | Guarani CA |
| 18.01.2020 | VĐQG Paraguay | Guarani CA | 0 - 0 | CS San Lorenzo |
| 11.11.2019 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 0 - 0 | Guarani CA |
| 25.08.2019 | VĐQG Paraguay | Guarani CA | 3 - 1 | CS San Lorenzo |
| 09.04.2019 | VĐQG Paraguay | Guarani CA | 4 - 1 | CS San Lorenzo |
| 07.02.2019 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 1 - 3 | Guarani CA |
Số liệu thống kê về Guarani CA gặp CS San Lorenzo phong độ
Guarani CA
CS San Lorenzo
Tỷ lệ trận Guarani CA vs CS San Lorenzo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 1*-0.96 | 0.94*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.84 | 0.85*1*0.95 |
Thắng: 1.43 - Hòa: 4.15 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Guarani CA gặp CS San Lorenzo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Guarani CA 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 31/07/2026 kết thúc với tỷ số CS San Lorenzo 0 - 1 Guarani CA.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Guarani CA họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CS San Lorenzo thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.82*0 : 1*1.00
GUAR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SSLOR thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GUAR
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
5/5 trận gần đây của GUAR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Guarani CA đấu với CS San Lorenzo
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 79' | Thay người bên phía Guarani CA: Recalde J. vào sân thay Llano J. |
| 79' | Thay người bên phía CS San Lorenzo: Juan Salcedo vào sân thay Gerzel G. |
| 74' | Thay người bên phía Guarani CA: René Rodríguez vào sân thay Mendez A. |
| 68' | Thay người bên phía CS San Lorenzo: Colman C. vào sân thay Santiago Salcedo |
| 67' |
|
| 62' | Thay người bên phía Guarani CA: Fernandez F. vào sân thay Garcia J. |
| 62' | Thay người bên phía Guarani CA: Coronel P. vào sân thay Arrua C. |
| 62' | Thay người bên phía Guarani CA: Gomez G. vào sân thay Diego Fernández |
| 62' | Thay người bên phía CS San Lorenzo: Fernandez K. vào sân thay Alex Álvarez |
| 57' |
|
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía CS San Lorenzo: Benitez A. vào sân thay Gonzalez H. |
| 46' | Thay người bên phía CS San Lorenzo: Isaias Fretes vào sân thay Meza Montiel D. |
| 46' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 29' |
|
| 11' |
|
| 05' |
|
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Guarani CA gặp CS San Lorenzo
-
(4-1-4-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Guarani CA
| 31 | Martinez M. |
| 33 | Leandro Allende |
| 15 | T.Servin |
| 2 | Segovia I. |
| 4 | Mendez A. |
| 36 | L.Martinez |
| 26 | Diego Fernandez |
| 29 | Llano J. |
| 21 | Arrua C. |
| 34 | Maldonado M. |
| 11 | Garcia J. |
Đội dự bị
| 17 | Cespedes V. |
| 38 | Coronel P. |
| 12 | Gustavo Dionisi |
| 40 | Fernandez F. |
| 25 | Gomez G. |
| 23 | Jacquet M. |
| 20 | Ricardo Quinonez |
| 9 | Recalde J. |
| 14 | Rene Rodriguez |
| 39 | Rolon C. |
| 18 | Romero T. |
Đội hình chính CS San Lorenzo
| Quinonez W. | 12 |
| Meza Montiel D. | 20 |
| Doldan J. | 4 |
| Caceres L. | 19 |
| Leandro Esteche | 2 |
| Alex Alvarez | 18 |
| Gonzalez H. | 21 |
| Aragon F. | 32 |
| Gerzel G. | 28 |
| Santiago Salcedo | 7 |
| Marcelo Ferreira | 23 |
Đội dự bị
| Benitez A. | 16 |
| Colman C. | 35 |
| Duarte J. | 26 |
| Fernandez K. | 25 |
| Luis Hernan Franco Farina | 31 |
| Isaias Fretes | 13 |
| Paredes T. | 5 |
| Pinatares B. | 15 |
| Juan Salcedo | 14 |
| Villamayor H. | 6 |
Thống kê sau trận Guarani CA vs CS San Lorenzo
|
|
12 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|