|
Groningen
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 06/04/2025 |
PSV Eindhoven
|
Nhận định Groningen vs PSV Eindhoven, 01h00 ngày 06/04
| 23.08.2026 | VĐQG Hà Lan | PSV Eindhoven | 5 - 1 | Groningen |
| 08.02.2026 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 1 - 2 | PSV Eindhoven |
| 23.08.2025 | VĐQG Hà Lan | PSV Eindhoven | 4 - 2 | Groningen |
| 06.04.2025 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 1 - 3 | PSV Eindhoven |
| 24.11.2024 | VĐQG Hà Lan | PSV Eindhoven | 5 - 0 | Groningen |
| 12.02.2023 | VĐQG Hà Lan | PSV Eindhoven | 6 - 0 | Groningen |
| 23.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 4 - 2 | PSV Eindhoven |
| 16.01.2022 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 0 - 1 | PSV Eindhoven |
| 29.08.2021 | VĐQG Hà Lan | PSV Eindhoven | 5 - 2 | Groningen |
| 24.04.2021 | VĐQG Hà Lan | PSV Eindhoven | 1 - 0 | Groningen |
Số liệu thống kê về Groningen gặp PSV Eindhoven phong độ
Groningen
PSV Eindhoven
Tỷ lệ trận Groningen vs PSV Eindhoven
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1 1/4 : 0*-0.95 | -0.99*3*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/2 : 0*1.00 | -0.97*1 1/4*0.85 |
Thắng: 6.40 - Hòa: 4.50 - Thua: 1.42
Nhận định kèo Groningen gặp PSV Eindhoven chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Groningen 10% thắng, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven 5 - 1 Groningen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Groningen họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của PSV Eindhoven thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.98*1 1/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV Eindhoven khi thắng 23/37 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV Eindhoven
Tài xỉu: 1.00*3*0.88
4/5 trận gần đây của PSV có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Groningen vs PSV Eindhoven
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|