|
Groningen
Hubner J.(O.g 87’)
van der Werff D.( 19’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 29/08/2026 |
Fortuna Sittard
Descotte A.( 72’)
Zeefuik L.( 28’)
Ihattaren M.( 12’)
|
Nhận định Groningen vs Fortuna Sittard, 01h00 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 2 - 3 | Fortuna Sittard |
| 25.01.2026 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 1 - 2 | Fortuna Sittard |
| 25.10.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 2 | Groningen |
| 16.03.2025 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 1 - 0 | Fortuna Sittard |
| 26.10.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 0 | Groningen |
| 09.02.2024 | Cúp Hà Lan | Groningen | 0 - 0 | Fortuna Sittard |
| 02.04.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 1 | Groningen |
| 13.11.2022 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 2 - 3 | Fortuna Sittard |
| 13.02.2022 | VĐQG Hà Lan | Groningen | 0 - 1 | Fortuna Sittard |
| 28.11.2021 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 4 | Groningen |
Số liệu thống kê về Groningen gặp Fortuna Sittard phong độ
Groningen
Fortuna Sittard
Tỷ lệ trận Groningen vs Fortuna Sittard
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*-0.96 | 0.85*3*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/2*0.87 | 0.88*1 1/4*1.00 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 4.70 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Groningen gặp Fortuna Sittard chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Groningen 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Groningen 2 - 3 Fortuna Sittard.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Groningen họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortuna Sittard thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.94*0 : 1 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FSIT khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GRON
Tài xỉu: -0.96*3 1/4*0.84
5/5 trận gần đây của GRON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FSIT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Groningen đấu với Fortuna Sittard
| 90+7' |
|
| 90+4' | Thay người bên phía Fortuna Sittard: Gbemou M. vào sân thay Descotte A. |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 88' |
|
| 87' |
|
| 84' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 82' | Thay người bên phía Groningen: Eggens N. vào sân thay Csinger M. |
| 82' | Thay người bên phía Groningen: Nordin A. vào sân thay van der Werff D. |
| 81' | Thay người bên phía Fortuna Sittard: Van Ottele S. vào sân thay Guth R. |
| 81' | Thay người bên phía Groningen: T.Hernes vào sân thay Wouter Prins |
| 80' | Thay người bên phía Fortuna Sittard: Oukili Y. vào sân thay S.'t Zand |
| 72' |
|
| 69' |
|
| 68' | Thay người bên phía Fortuna Sittard: Nick de Groot vào sân thay Ihattaren M. |
| 65' |
|
| 64' | Thay người bên phía Groningen: Ondrejka J. vào sân thay T.Land |
| 64' | Thay người bên phía Groningen: Zawada O. vào sân thay Willumsson B. D. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 28' |
|
| 19' |
|
| 12' |
|
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Groningen gặp Fortuna Sittard
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Groningen
| 1 | Vaessen E. |
| 2 | Wouter Prins |
| 4 | Csinger M. |
| 3 | Blokzijl T. |
| 14 | J.Schreuders |
| 18 | T.Land |
| 8 | T.de Jonge |
| 24 | Clement P. |
| 26 | van Bergen T. |
| 17 | van der Werff D. |
| 9 | Willumsson B. D. |
Đội dự bị
| 15 | van der Laan E. |
| 12 | Brandis N. |
| 42 | Jesper Mosselaar |
| 7 | T.Hernes |
| 16 | Nordin A. |
| 44 | J.Dillema |
| 53 | Jahelille Hall |
| 11 | Ondrejka J. |
| 20 | Eggens N. |
| 19 | Zawada O. |
Đội hình chính Fortuna Sittard
| Branderhorst M. | 31 |
| Hubner J. | 28 |
| Guth R. | 3 |
| Pinto I. | 12 |
| Dahlhaus J. | 8 |
| P.Brittijn | 23 |
| S.'t Zand | 22 |
| Michut E. | 20 |
| Descotte A. | 9 |
| Ihattaren M. | 52 |
| Zeefuik L. | 25 |
Đội dự bị
| Koopmans L. | 1 |
| Van Ottele S. | 6 |
| Nick de Groot | 15 |
| Ganni Buyukhan | 39 |
| Gbemou M. | 38 |
| Alhaji Bah | 36 |
| Oukili Y. | 5 |
| David Stockbrink | 44 |
Thống kê sau trận Groningen vs Fortuna Sittard
|
|
22 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
68% | Cầm bóng | 32% |
|