|
Greuther Furth
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 30/10/2025 |
Kaiserslautern
|
Nhận định Greuther Furth vs Kaiserslautern, 00h00 ngày 30/10
| 14.02.2026 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 1 - 0 | Greuther Furth |
| 30.10.2025 | Cúp Đức | Greuther Furth | 0 - 1 | Kaiserslautern |
| 14.09.2025 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 0 - 3 | Kaiserslautern |
| 25.01.2025 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 2 - 4 | Kaiserslautern |
| 09.08.2024 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 2 - 2 | Greuther Furth |
| 12.04.2024 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 2 - 1 | Kaiserslautern |
| 04.11.2023 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 0 - 2 | Greuther Furth |
| 25.02.2023 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 3 - 1 | Greuther Furth |
| 21.08.2022 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 3 | Kaiserslautern |
| 10.03.2018 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 2 - 1 | Kaiserslautern |
Số liệu thống kê về Greuther Furth gặp Kaiserslautern phong độ
Greuther Furth
Kaiserslautern
Tỷ lệ trận Greuther Furth vs Kaiserslautern
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1/4 : 0*0.93 | -0.98*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.88*1 1/4*0.99 |
Thắng: 2.81 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Greuther Furth gặp Kaiserslautern chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Greuther Furth 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Kaiserslautern 1 - 0 Greuther Furth.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Greuther Furth họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kaiserslautern thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.93
Greuther Furth đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Kaiserslautern thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Kaiserslautern
Tài xỉu: 0.82*3*0.98
3/5 trận gần đây của Greuther Furth có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kaiserslautern cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Greuther Furth vs Kaiserslautern
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|