|
Grenoble
Lele Diba S.( 74’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 05/09/2026 |
Annecy FC
Venot P.( 90+1’)
T.Rambaud( 66’)
|
Nhận định Grenoble vs Annecy FC, 01h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 1 - 2 | Annecy FC |
| 07.02.2026 | Hạng 2 Pháp | Annecy FC | 1 - 1 | Grenoble |
| 20.09.2025 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 1 - 3 | Annecy FC |
| 10.05.2025 | Hạng 2 Pháp | Annecy FC | 3 - 1 | Grenoble |
| 30.10.2024 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 0 - 0 | Annecy FC |
| 21.04.2024 | Hạng 2 Pháp | Annecy FC | 0 - 1 | Grenoble |
| 17.12.2023 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 1 - 0 | Annecy FC |
| 12.03.2023 | Hạng 2 Pháp | Grenoble | 2 - 1 | Annecy FC |
| 17.12.2022 | Giao Hữu CLB | Grenoble | 0 - 2 | Annecy FC |
| 28.08.2022 | Hạng 2 Pháp | Annecy FC | 0 - 0 | Grenoble |
Số liệu thống kê về Grenoble gặp Annecy FC phong độ
Grenoble
Annecy FC
Tỷ lệ trận Grenoble vs Annecy FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.98 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 0*0.69 | -0.83*1*0.69 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 2.86 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Grenoble gặp Annecy FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Grenoble 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Grenoble 1 - 2 Annecy FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Grenoble họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Annecy FC thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANF khi thắng 3/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANF
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của GREN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Grenoble đấu với Annecy FC
| 90+7' | Fofana K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+6' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+2' | Thay người bên phía Grenoble: Bechikh M. vào sân thay Magnin Y. |
| 90+2' | Thay người bên phía Grenoble: Dillon Hoogewerf vào sân thay Jean-Guy Akpa Akpro |
| 90+2' | Bechikh M. Magnin Y. |
| 90+2' | Dillon Hoogewerf Jean-Guy Akpa Akpro |
| 90+1' | Venot P. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90+1' |
|
| 90+1' | 1 - 2 Venot P. (Kiến tạo: Kouadio J.) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 90' |
|
| 90' | T.Rambaud |
| 88' | Phạt góc thứ 10 |
| 87' | Venot P. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 84' | Thay người bên phía Annecy FC: Mozie P. vào sân thay Kone M. |
| 84' | Mozie P. Kone M. |
| 82' | Bangre M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 81' | Phạt góc thứ 9 |
| 79' | Thay người bên phía Grenoble: Bangre M. vào sân thay B.Mouazan |
| 79' | Thay người bên phía Grenoble: Jules Mouton vào sân thay Lele Diba S. |
| 79' | Bangre M. B.Mouazan |
| 79' | Jules Mouton Lele Diba S. |
| 76' | T.Rambaud sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 74' | Lele Diba S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 74' |
|
| 74' | Lele Diba S. (Kiến tạo: Bonnet U.) 1 - 1 |
| 73' | Thay người bên phía Grenoble: Bonnet U. vào sân thay Bernadou L. |
| 73' | Bonnet U. Bernadou L. |
| 67' | Thay người bên phía Annecy FC: Venot P. vào sân thay Larose A. |
| 67' | Thay người bên phía Annecy FC: Do Marcolino J. vào sân thay Secretant G. |
| 67' | Venot P. Larose A. |
| 67' | Do Marcolino J. Secretant G. |
| 66' | T.Rambaud sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 66' |
|
| 66' | 0 - 1 T.Rambaud |
| 61' | Jean-Guy Akpa Akpro đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 61' | Phạt góc thứ 8 |
| 59' | Redmond Z. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 56' | Thay người bên phía Annecy FC: T.Rambaud vào sân thay Dion M. S. |
| 56' | Thay người bên phía Annecy FC: Redmond Z. vào sân thay K.Young |
| 56' | T.Rambaud Dion M. S. |
| 56' | Redmond Z. K.Young |
| 54' | Magnin Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 53' | Phạt góc thứ 7 |
| 51' | Larose A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 51' | Clément Billemaz đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 48' | M.Veillon sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 48' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Bernadou L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | Phạt góc thứ 5 |
| 41' | Phạt góc thứ 4 |
| 39' | Fofana K. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 39' | Clément Billemaz sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 37' | Kashi A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 35' | Larose A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 35' | Lele Diba S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 33' | Lele Diba S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 28' |
|
| 28' | Secretant G. |
| 23' |
|
| 23' | Larose A. |
| 22' | Phạt góc thứ 3 |
| 20' | Clément Billemaz sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' | K.Young sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Vidal C. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Grenoble gặp Annecy FC
-
(4-1-4-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Grenoble
| 1 | Olliero A. |
| 27 | Xantippe M. |
| 5 | Vidal C. |
| 43 | A.Pelon |
| 19 | Zahui N. |
| 6 | Magnin Y. |
| 10 | B.Mouazan |
| 8 | Bernadou L. |
| 30 | Lele Diba S. |
| 47 | Fofana K. |
| 92 | Jean-Guy Akpa Akpro |
Đội dự bị
| 11 | Bangre M. |
| 37 | Bechikh M. |
| 12 | Bonnet U. |
| 23 | Dillon Hoogewerf |
| 44 | Martinez-Jullien O. |
| 50 | Medroub A. H. |
| 46 | Jules Mouton |
| 48 | Niakate S. |
Đội hình chính Annecy FC
| Escales F. | 1 |
| Kouadio J. | 27 |
| Secretant G. | 33 |
| M.Veillon | 23 |
| T.Delphis | 41 |
| Clement Billemaz | 22 |
| Kashi A. | 5 |
| Kone M. | 14 |
| K.Young | 12 |
| Dion M. S. | 80 |
| Larose A. | 28 |
Đội dự bị
| Do Marcolino J. | 26 |
| Veniere K. | 19 |
| Marre E. | 21 |
| Mozie P. | 15 |
| T.Rambaud | 9 |
| Redmond Z. | 17 |
| Venot P. | 25 |
Thống kê sau trận Grenoble vs Annecy FC
|
|
10 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|