|
Gremio/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:30 ngày 26/03/2023 |
Ypiranga/RS
|
|||
| TS 90': 2-1; Pen: 5-4 | |||||
Nhận định Gremio/RS vs Ypiranga/RS, 02h30 ngày 26/03
| 16.02.2025 | Brazil Gaucho | Ypiranga/RS | 0 - 1 | Gremio/RS |
| 15.02.2024 | Brazil Gaucho | Ypiranga/RS | 0 - 0 | Gremio/RS |
| 26.03.2023 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 2 - 1 | Ypiranga/RS |
| 20.03.2023 | Brazil Gaucho | Ypiranga/RS | 2 - 1 | Gremio/RS |
| 12.03.2023 | Brazil Gaucho | Ypiranga/RS | 0 - 0 | Gremio/RS |
| 03.04.2022 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 2 - 1 | Ypiranga/RS |
| 27.03.2022 | Brazil Gaucho | Ypiranga/RS | 0 - 1 | Gremio/RS |
| 13.03.2022 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 2 - 0 | Ypiranga/RS |
| 25.04.2021 | Brazil Gaucho | Ypiranga/RS | 2 - 3 | Gremio/RS |
| 26.07.2020 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 1 - 1 | Ypiranga/RS |
Số liệu thống kê về Gremio/RS gặp Ypiranga/RS phong độ
Gremio/RS
Ypiranga/RS
Tỷ lệ trận Gremio/RS vs Ypiranga/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 1 1/2*0.92 | 0.89*3*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.63*0 : 1/2*-0.93 | 0.95*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 4.85 - Thua: 8.00
Nhận định kèo Gremio/RS gặp Ypiranga/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gremio/RS 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 16/02/2025 kết thúc với tỷ số Ypiranga/RS 0 - 1 Gremio/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gremio/RS họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Ypiranga/RS thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GREM khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GREM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GREM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YPIRS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gremio/RS vs Ypiranga/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|