|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 21/08/2026 |
St Albans Saints
|
Nhận định Green Gully SC vs St Albans Saints, 16h30 ngày 21/08
| 21.08.2026 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 2 | St Albans Saints |
| 08.05.2026 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 25.07.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 2 | St Albans Saints |
| 13.04.2025 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 2 | Green Gully SC |
| 11.08.2024 | Aus Victoria | St Albans Saints | 5 - 0 | Green Gully SC |
| 04.05.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 4 - 0 | St Albans Saints |
| 19.08.2023 | Aus Victoria | St Albans Saints | 0 - 2 | Green Gully SC |
| 12.05.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 1 | St Albans Saints |
| 15.07.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 0 | St Albans Saints |
| 16.04.2022 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 1 | Green Gully SC |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp St Albans Saints phong độ
Green Gully SC
St Albans Saints
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs St Albans Saints
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 0*0.80 | -0.88*3*0.75 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.84 | 0.99*1 1/4*0.88 |
Thắng: 2.60 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Green Gully SC gặp St Albans Saints chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/08/2026 kết thúc với tỷ số Green Gully SC 1 - 2 St Albans Saints.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của St Albans Saints thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GGUL khi thắng 7/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: -0.88*3*0.75
4/5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Green Gully SC vs St Albans Saints
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|