|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:00 ngày 24/02/2023 |
South Melbourne
|
Nhận định Green Gully SC vs South Melbourne, 16h00 ngày 24/02
| 28.06.2026 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 2 | Green Gully SC |
| 13.03.2026 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 1 | South Melbourne |
| 03.08.2025 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 1 | Green Gully SC |
| 25.04.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 0 | South Melbourne |
| 13.07.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 1 | South Melbourne |
| 12.04.2024 | Aus Victoria | South Melbourne | 3 - 0 | Green Gully SC |
| 28.05.2023 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 24.02.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 3 | South Melbourne |
| 04.09.2022 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 24.06.2022 | Aus Victoria | South Melbourne | 0 - 0 | Green Gully SC |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp South Melbourne phong độ
Green Gully SC
South Melbourne
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs South Melbourne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 0*0.92 | 0.87*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.93 | 0.79*1*-0.92 |
Thắng: 2.53 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Green Gully SC gặp South Melbourne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 28/06/2026 kết thúc với tỷ số South Melbourne 1 - 2 Green Gully SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của South Melbourne thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.88*0 : 0*-0.98
GGUL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SME thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SME
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của SME có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Green Gully SC vs South Melbourne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|