|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:30 ngày 06/06/2025 |
Port Melbourne
|
Nhận định Green Gully SC vs Port Melbourne, 16h30 ngày 06/06
| 06.06.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 0 | Port Melbourne |
| 28.02.2025 | Aus Victoria | Port Melbourne | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 20.07.2024 | Aus Victoria | Port Melbourne | 3 - 2 | Green Gully SC |
| 20.04.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 2 | Port Melbourne |
| 09.06.2023 | Aus Victoria | Port Melbourne | 1 - 3 | Green Gully SC |
| 10.03.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 2 | Port Melbourne |
| 03.06.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 3 | Port Melbourne |
| 05.03.2022 | Aus Victoria | Port Melbourne | 2 - 0 | Green Gully SC |
| 14.05.2021 | Aus Victoria | Port Melbourne | 2 - 0 | Green Gully SC |
| 22.06.2019 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 3 | Port Melbourne |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp Port Melbourne phong độ
Green Gully SC
Port Melbourne
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs Port Melbourne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 3/4*0.91 | 0.84*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.99 | 0.73*1*-0.86 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.70 - Thua: 4.15
Nhận định kèo Green Gully SC gặp Port Melbourne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2025 kết thúc với tỷ số Green Gully SC 0 - 0 Port Melbourne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Port Melbourne thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.96
GGUL thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, PMSH chơi ổn định khi thắng cả 3 trận vừa qua.
Dự đoán : PMSH
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PMSH cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Green Gully SC vs Port Melbourne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|