|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 21/07/2023 |
Melb. Knights
|
Nhận định Green Gully SC vs Melb. Knights, 17h00 ngày 21/07
| 20.06.2025 | Aus Victoria | Melb. Knights | 1 - 4 | Green Gully SC |
| 14.03.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 0 | Melb. Knights |
| 18.08.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 3 | Melb. Knights |
| 10.05.2024 | Aus Victoria | Melb. Knights | 3 - 3 | Green Gully SC |
| 21.07.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 0 | Melb. Knights |
| 24.04.2023 | Aus Victoria | Melb. Knights | 3 - 2 | Green Gully SC |
| 05.08.2022 | Aus Victoria | Melb. Knights | 2 - 0 | Green Gully SC |
| 08.04.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 1 | Melb. Knights |
| 23.04.2021 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 2 | Melb. Knights |
| 27.07.2019 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 1 | Melb. Knights |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp Melb. Knights phong độ
Green Gully SC
Melb. Knights
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs Melb. Knights
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.99*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.91*1*0.96 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.87
Nhận định kèo Green Gully SC gặp Melb. Knights chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/06/2025 kết thúc với tỷ số Melb. Knights 1 - 4 Green Gully SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Knights thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
GGUL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MKNI thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : GGUL
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MKNI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Green Gully SC vs Melb. Knights
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|