|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 22/03/2024 |
Dandenong Th.
|
Nhận định Green Gully SC vs Dandenong Th., 16h00 ngày 22/03
| 17.07.2026 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 1 | Dandenong Th. |
| 11.04.2026 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 1 - 1 | Green Gully SC |
| 16.05.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 1 | Dandenong Th. |
| 08.02.2025 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 2 - 1 | Green Gully SC |
| 29.06.2024 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 1 - 1 | Green Gully SC |
| 22.03.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 1 | Dandenong Th. |
| 29.07.2023 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 28.04.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 4 - 2 | Dandenong Th. |
| 21.08.2022 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 3 - 0 | Green Gully SC |
| 13.05.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 0 | Dandenong Th. |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp Dandenong Th. phong độ
Green Gully SC
Dandenong Th.
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs Dandenong Th.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/2*0.99 | 0.86*3*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.84 | 0.95*1 1/4*0.92 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Green Gully SC gặp Dandenong Th. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/07/2026 kết thúc với tỷ số Green Gully SC 3 - 1 Dandenong Th..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dandenong Th. thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.94
GGUL thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, DTHU chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.
Dự đoán : DTHU
Tài xỉu: 0.88*3*0.92
4/5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DTHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Green Gully SC vs Dandenong Th.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|