|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 10:00 ngày 27/07/2024 |
Avondale Heights
|
Nhận định Green Gully SC vs Avondale Heights, 10h00 ngày 27/07
| 05.06.2026 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 2 | Avondale Heights |
| 28.02.2026 | Aus Victoria | Avondale Heights | 5 - 0 | Green Gully SC |
| 23.08.2025 | Aus Victoria | Avondale Heights | 2 - 1 | Green Gully SC |
| 09.05.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 5 - 2 | Avondale Heights |
| 27.07.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 6 | Avondale Heights |
| 27.04.2024 | Aus Victoria | Avondale Heights | 0 - 1 | Green Gully SC |
| 23.06.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 4 | Avondale Heights |
| 25.03.2023 | Aus Victoria | Avondale Heights | 3 - 2 | Green Gully SC |
| 17.06.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 1 | Avondale Heights |
| 19.03.2022 | Aus Victoria | Avondale Heights | 1 - 0 | Green Gully SC |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp Avondale Heights phong độ
Green Gully SC
Avondale Heights
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs Avondale Heights
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*3/4 : 0*0.96 | 0.96*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.97*1/4 : 0*0.85 | 0.83*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.77
Nhận định kèo Green Gully SC gặp Avondale Heights chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 05/06/2026 kết thúc với tỷ số Green Gully SC 0 - 2 Avondale Heights.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Avondale Heights thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.99*3/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GGUL khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GGUL
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AHEI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Green Gully SC vs Avondale Heights
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|