|
Green Gully SC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 10/07/2026 |
Altona Magic SC
|
Nhận định Green Gully SC vs Altona Magic SC, 16h30 ngày 10/07
| 10.07.2026 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 3 | Altona Magic SC |
| 28.03.2026 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 1 - 1 | Green Gully SC |
| 27.06.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 3 | Altona Magic SC |
| 22.03.2025 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 0 - 0 | Green Gully SC |
| 15.06.2024 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 0 - 0 | Green Gully SC |
| 08.03.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 2 - 4 | Altona Magic SC |
| 16.06.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 5 - 2 | Altona Magic SC |
| 18.03.2023 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 1 - 2 | Green Gully SC |
| 28.05.2022 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 0 - 4 | Green Gully SC |
| 25.02.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 0 | Altona Magic SC |
Số liệu thống kê về Green Gully SC gặp Altona Magic SC phong độ
Green Gully SC
Altona Magic SC
Tỷ lệ trận Green Gully SC vs Altona Magic SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.84 | 0.95*3*0.89 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.86 | 0.98*1 1/4*0.86 |
Thắng: 2.57 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Green Gully SC gặp Altona Magic SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Green Gully SC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/07/2026 kết thúc với tỷ số Green Gully SC 1 - 3 Altona Magic SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Green Gully SC họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Altona Magic SC thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Green Gully SC khi thắng 7/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GGUL
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Green Gully SC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Altona Magic SC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Green Gully SC vs Altona Magic SC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|