|
Grasshoppers
Pllana B.( 90+6’)
S.Krasniqi( 58’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 06/09/2026 |
Zurich
U.Emmanuel( 80’)
Spadanuda K.( 54’)
|
Nhận định Grasshoppers vs Zurich, 01h30 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 2 | Zurich |
| 09.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Zurich | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 22.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 30.11.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Zurich | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 05.10.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 3 - 0 | Zurich |
| 10.05.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Zurich | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 30.03.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 04.12.2024 | Cúp Thụy Sỹ | Grasshoppers | 0 - 1 | Zurich |
| 01.12.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Zurich | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 19.10.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
Số liệu thống kê về Grasshoppers gặp Zurich phong độ
Grasshoppers
Zurich
Tỷ lệ trận Grasshoppers vs Zurich
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 0*0.96 | 0.83*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 0*0.96 | 1.00*1 1/4*0.86 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Grasshoppers gặp Zurich chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Grasshoppers 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Grasshoppers 2 - 2 Zurich.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Grasshoppers họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Zurich thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Zurich khi thắng 36/67 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Zurich
Tài xỉu: 0.96*3*0.90
5/5 trận gần đây của ZUR có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Grasshoppers đấu với Zurich
| 90+6' | Pllana B. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+6' |
|
| 90+6' |
|
| 90+2' | Arigoni A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+2' | Lee Young-Jun sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' |
|
| 83' | Thay người bên phía Zurich: Bangoura M. vào sân thay U.Emmanuel |
| 83' | Thay người bên phía Zurich: Ramic D. vào sân thay D.Reverson |
| 80' | U.Emmanuel sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 80' |
|
| 79' | Di Giusto N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 79' | Thay người bên phía Grasshoppers: I.Hassane vào sân thay Gibelalde M. |
| 78' | Thay người bên phía Grasshoppers: Arigoni A. vào sân thay Rissi N. |
| 75' | Plange L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 73' | Lichtenstein D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 69' | Thay người bên phía Zurich: Keny P. P. vào sân thay Spadanuda K. |
| 68' | Phạt góc thứ 12 |
| 67' | Kamberi L. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 67' | Phạt góc thứ 11 |
| 65' | Morandi G. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 23) |
| 65' |
|
| 65' | Morandi G. (Grasshoppers) sút hỏng phạt đền |
| 64' |
|
| 63' | Phạt góc thứ 10 |
| 58' | S.Krasniqi sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 58' |
|
| 56' | Thay người bên phía Grasshoppers: Lee Young-Jun vào sân thay Bengondo S. |
| 56' | Thay người bên phía Grasshoppers: Morandi G. vào sân thay Clemente O. |
| 56' | Thay người bên phía Grasshoppers: Plange L. vào sân thay N.Muci |
| 54' | Spadanuda K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 54' |
|
| 52' | Spadanuda K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 52' |
|
| 51' | D.Reverson sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | Phạt góc thứ 9 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Zurich: Di Giusto N. vào sân thay Hack A. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Bengondo S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 44' | Phạt góc thứ 8 |
| 43' | N.Muci sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 43' | Phạt góc thứ 7 |
| 40' | S.Krasniqi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 39' | Spadanuda K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 32' | Bengondo S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' | S.Krasniqi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 26' |
|
| 24' |
|
| 21' | Bengondo S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 20' | M.Reichmuth sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 20' |
|
| 18' | Bengondo S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 12' | S.Krasniqi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 11' | D.Reverson sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 09' | U.Emmanuel sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 08' | S.Krasniqi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 06' | N.Muci sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 06' | Phạt góc thứ 3 |
| 04' | Bettkober Y. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 04' | Bengondo S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Phạt góc thứ 2 |
| 03' | Gibelalde M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | S.Krasniqi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Grasshoppers gặp Zurich
-
(4-3-3) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Grasshoppers
| 1 | Marvin Hubel |
| 57 | Rissi N. |
| 44 | Pllana B. |
| 58 | Bettkober Y. |
| 28 | S.Stroscio |
| 6 | Abrashi A. |
| 66 | Gibelalde M. |
| 10 | Clemente O. |
| 17 | S.Krasniqi |
| 9 | N.Muci |
| 60 | Bengondo S. |
Đội dự bị
| 15 | A.Diaby |
| 71 | Hammel J. |
| 5 | I.Hassane |
| 18 | Lee Young-Jun |
| 4 | L.Mikulic |
| 11 | Morandi G. |
| 55 | Papic D. |
| 7 | Plange L. |
Đội hình chính Zurich
| S.Huber | 1 |
| Walker S. | 44 |
| Hack A. | 42 |
| Kamberi L. | 2 |
| Lichtenstein D. | 47 |
| Schodler L. | 21 |
| U.Emmanuel | 11 |
| Krasniqi B. | 7 |
| M.Reichmuth | 38 |
| Spadanuda K. | 17 |
| D.Reverson | 29 |
Đội dự bị
| Berisha V. | 23 |
| Di Giusto N. | 14 |
| Fiorini C. | 6 |
| Ihendu K. | 48 |
| Keny P. P. | 19 |
| Lindner H. | 13 |
| Ramic D. | 49 |
| N.Volken | 43 |
Thống kê sau trận Grasshoppers vs Zurich
|
|
20 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|