|
Grasshoppers
Lee Young-Jun( 69’)
Abrashi A.( 36’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 03/09/2026 |
St. Gallen
|
Nhận định Grasshoppers vs St. Gallen, 01h30 ngày 03/09
| 03.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 15.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 21.12.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25.10.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23.05.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 09.03.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
| 10.11.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 11.08.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 17.03.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 1 | St. Gallen |
| 28.10.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
Số liệu thống kê về Grasshoppers gặp St. Gallen phong độ
Grasshoppers
St. Gallen
Tỷ lệ trận Grasshoppers vs St. Gallen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*3/4 : 0*0.94 | 0.92*3 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.98*1/4 : 0*0.86 | 0.86*1 1/4*1.00 |
Thắng: 3.90 - Hòa: 4.10 - Thua: 1.72
Nhận định kèo Grasshoppers gặp St. Gallen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Grasshoppers 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2026 kết thúc với tỷ số Grasshoppers 2 - 0 St. Gallen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Grasshoppers họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của St. Gallen thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 24/58 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GRAS
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GALE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Grasshoppers đấu với St. Gallen
| 90+3' | Stevanovic M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 43) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 21 |
| 90+2' | Witzig C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 42) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 20 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 89' | Plange L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 41) |
| 88' | Phạt góc thứ 19 |
| 87' | Lee Young-Jun sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 40) |
| 83' | Thay người bên phía Grasshoppers: L.Mikulić vào sân thay Pllana B. |
| 83' | Phạt góc thứ 18 |
| 82' | Thay người bên phía St. Gallen: Besio D. vào sân thay Balde A. |
| 80' | I.Hassane sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 39) |
| 80' | S.Krasniqi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38) |
| 80' | Phạt góc thứ 17 |
| 77' | Balde A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 77' | Phạt góc thứ 16 |
| 75' | Thay người bên phía Grasshoppers: I.Hassane vào sân thay Abrashi A. |
| 75' | Thay người bên phía Grasshoppers: Morandi G. vào sân thay Clemente O. |
| 75' | Phạt góc thứ 15 |
| 73' | Lee Young-Jun đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 36) |
| 73' | Plange L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 35) |
| 73' | Phạt góc thứ 14 |
| 71' | Scherrer N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 34) |
| 71' | Balde A. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 33) |
| 71' | Phạt góc thứ 13 |
| 69' | Lee Young-Jun sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 69' |
|
| 67' | Thay người bên phía St. Gallen: Boukhalfa C. vào sân thay Daschner L. |
| 65' | Thay người bên phía Grasshoppers: Plange L. vào sân thay Bengondo S. |
| 65' | Thay người bên phía Grasshoppers: Lee Young-Jun vào sân thay N.Muci |
| 64' | N.Muci sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 63' | N.Muci sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 62' | Scherrer N. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 62' | Thay người bên phía St. Gallen: Ruiz J. vào sân thay Owusu E. |
| 62' | Phạt góc thứ 12 |
| 61' | Thay người bên phía St. Gallen: Scherrer N. vào sân thay Frokaj L. |
| 61' | Thay người bên phía St. Gallen: Stevanovic M. vào sân thay Vandermersch H. |
| 59' | S.Krasniqi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 58' |
|
| 57' | S.Krasniqi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 57' | Phạt góc thứ 11 |
| 56' | Daschner L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 56' | Stanic J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 56' | Phạt góc thứ 10 |
| 56' | Phạt góc thứ 9 |
| 54' | S.Krasniqi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 54' | Phạt góc thứ 8 |
| 54' |
|
| 52' | Gortler L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 50' | Phạt góc thứ 7 |
| 49' | Owusu E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 47' | 21 Shot Chân phải Bị cản phá |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | Witzig C. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 20) |
| 42' | Daschner L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 42' | Witzig C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 39' | Kleine-Bekel C. N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Balde A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 37' | Balde A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 36' | Abrashi A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 36' | Bettkober Y. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' |
|
| 35' | Abrashi A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' | Bengondo S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 25' |
|
| 22' | Abrashi A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 21' | Witzig C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 21' | Balde A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' | S.Krasniqi sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 17' | Balde A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 12' | Gortler L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Frokaj L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' | 3 Shot Đánh đầu Bị cản phá |
| 06' | S.Krasniqi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | S.Krasniqi sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Grasshoppers gặp St. Gallen
-
(4-3-3) -
(3-1-4-2)
Đội hình chính Grasshoppers
| 1 | Marvin Hubel |
| 57 | Rissi N. |
| 58 | Bettkober Y. |
| 44 | Pllana B. |
| 28 | S.Stroscio |
| 10 | Clemente O. |
| 66 | Gibelalde M. |
| 6 | Abrashi A. |
| 17 | S.Krasniqi |
| 9 | N.Muci |
| 60 | Bengondo S. |
Đội dự bị
| 15 | A.Diaby |
| 71 | Hammel J. |
| 5 | I.Hassane |
| 18 | Lee Young-Jun |
| 4 | L.Mikulic |
| 11 | Morandi G. |
| 55 | Papic D. |
| 7 | Plange L. |
Đội hình chính St. Gallen
| Zigi L. A. | 1 |
| Okoroji C. | 36 |
| Stanic J. | 4 |
| Kleine-Bekel C. N. | 3 |
| Daschner L. | 10 |
| Owusu E. | 47 |
| Frokaj L. | 20 |
| Gortler L. | 16 |
| Vandermersch H. | 28 |
| Balde A. | 14 |
| Witzig C. | 7 |
Đội dự bị
| Boukhalfa C. | 11 |
| Heydari M. | 68 |
| C.Konietzke | 63 |
| B.Neziri | 6 |
| Ruiz J. | 74 |
| Scherrer N. | 70 |
| Stevanovic M. | 64 |
| Watkowiak L. | 25 |
Thống kê sau trận Grasshoppers vs St. Gallen
|
|
22 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 14 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|