|
Grasshoppers
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:30 ngày 07/05/2023 |
Servette
|
Nhận định Grasshoppers vs Servette, 21h30 ngày 07/05
| 03.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 0 - 2 | Servette |
| 22.03.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 07.12.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 0 - 1 | Servette |
| 10.08.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 16.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | Servette |
| 02.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 21.09.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 2 | Servette |
| 20.04.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 26.11.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 2 - 0 | Grasshoppers |
| 22.07.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 3 | Servette |
Số liệu thống kê về Grasshoppers gặp Servette phong độ
Grasshoppers
Servette
Tỷ lệ trận Grasshoppers vs Servette
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/2 : 0*-0.97 | -0.96*3*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.90 | -0.94*1 1/4*0.81 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.03
Nhận định kèo Grasshoppers gặp Servette chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Grasshoppers chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Grasshoppers 0 - 2 Servette.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Grasshoppers họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Servette thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SVT khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SVT
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SVT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Grasshoppers vs Servette
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|