|
Grasshoppers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:30 ngày 08/03/2026 |
Lausanne Sports
|
Nhận định Grasshoppers vs Lausanne Sports, 22h30 ngày 08/03
| 16.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 3 | Grasshoppers |
| 08.03.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
| 25.01.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 14.09.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 3 - 1 | Lausanne Sports |
| 23.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 2 | Grasshoppers |
| 05.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 2 | Lausanne Sports |
| 26.10.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 22.05.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 03.12.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 5 - 0 | Lausanne Sports |
| 29.07.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
Số liệu thống kê về Grasshoppers gặp Lausanne Sports phong độ
Grasshoppers
Lausanne Sports
Tỷ lệ trận Grasshoppers vs Lausanne Sports
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.98*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.78 | -0.89*1 1/4*0.71 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.53
Nhận định kèo Grasshoppers gặp Lausanne Sports chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Grasshoppers 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Lausanne Sports 1 - 3 Grasshoppers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Grasshoppers họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Lausanne Sports thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Grasshoppers khi thắng 18/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GRAS
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của Lausanne có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Grasshoppers vs Lausanne Sports
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|