|
Gornik Zabrze
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 15/03/2026 |
Rakow Czestochowa
|
Nhận định Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa, 23h30 ngày 15/03
| 15.03.2026 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 3 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 16.09.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Gornik Zabrze |
| 22.02.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Gornik Zabrze |
| 19.08.2024 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 20.04.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Gornik Zabrze |
| 22.10.2023 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 2 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 18.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 0 | Gornik Zabrze |
| 23.09.2022 | Giao Hữu CLB | Rakow Czestochowa | 6 - 0 | Gornik Zabrze |
| 08.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 1 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 20.02.2022 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 1 - 1 | Rakow Czestochowa |
Số liệu thống kê về Gornik Zabrze gặp Rakow Czestochowa phong độ
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.98*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.85 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.78
Nhận định kèo Gornik Zabrze gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gornik Zabrze 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Gornik Zabrze 3 - 1 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gornik Zabrze họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.81*0 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Gornik Zabrze khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GZA
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.77
4/5 trận gần đây của Gornik Zabrze có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Rakow cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|