|
Gornik Zabrze
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:00 ngày 12/02/2023 |
Radomiak Radom
|
Nhận định Gornik Zabrze vs Radomiak Radom, 21h00 ngày 12/02
| 08.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 1 - 3 | Gornik Zabrze |
| 23.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 6 - 2 | Radomiak Radom |
| 29.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 4 - 0 | Gornik Zabrze |
| 15.02.2025 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 3 - 2 | Radomiak Radom |
| 09.08.2024 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 1 - 2 | Gornik Zabrze |
| 09.12.2023 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 1 - 1 | Gornik Zabrze |
| 23.07.2023 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 0 - 2 | Radomiak Radom |
| 12.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 0 - 0 | Radomiak Radom |
| 30.07.2022 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 0 - 3 | Gornik Zabrze |
| 30.04.2022 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 0 - 0 | Radomiak Radom |
Số liệu thống kê về Gornik Zabrze gặp Radomiak Radom phong độ
Gornik Zabrze
Radomiak Radom
Tỷ lệ trận Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.91 | 0.90*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.86 | -0.92*1*0.77 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Gornik Zabrze gặp Radomiak Radom chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gornik Zabrze 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số Radomiak Radom 1 - 3 Gornik Zabrze.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gornik Zabrze họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Radomiak Radom thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GZA khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GZA
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của GZA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|