|
Gold Coast Knights
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 12/07/2023 |
Redlands Utd
|
Nhận định Gold Coast Knights vs Redlands Utd, 16h30 ngày 12/07
| 10.08.2024 | Aus Queensland | Redlands Utd | 0 - 1 | Gold Coast Knights |
| 11.05.2024 | Aus Queensland | Gold Coast Knights | 4 - 1 | Redlands Utd |
| 12.07.2023 | Aus Queensland | Gold Coast Knights | 3 - 0 | Redlands Utd |
| 18.03.2023 | Aus Queensland | Redlands Utd | 0 - 3 | Gold Coast Knights |
| 09.10.2021 | Aus Queensland | Redlands Utd | 2 - 1 | Gold Coast Knights |
| 01.05.2021 | Aus Queensland | Gold Coast Knights | 2 - 1 | Redlands Utd |
| 03.10.2020 | Aus Queensland | Gold Coast Knights | 3 - 2 | Redlands Utd |
| 29.02.2020 | Aus Queensland | Redlands Utd | 0 - 9 | Gold Coast Knights |
| 01.06.2019 | Aus Queensland | Gold Coast Knights | 2 - 0 | Redlands Utd |
| 22.02.2019 | Aus Queensland | Redlands Utd | 0 - 8 | Gold Coast Knights |
Số liệu thống kê về Gold Coast Knights gặp Redlands Utd phong độ
Gold Coast Knights
Redlands Utd
Tỷ lệ trận Gold Coast Knights vs Redlands Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 2*0.94 | -0.85*3 1/2*0.65 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 3/4*-0.93 | 0.70*1 1/4*-0.89 |
Thắng: 1.16 - Hòa: 6.60 - Thua: 11.50
Nhận định kèo Gold Coast Knights gặp Redlands Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gold Coast Knights 90% thắng, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/08/2024 kết thúc với tỷ số Redlands Utd 0 - 1 Gold Coast Knights.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gold Coast Knights họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Redlands Utd thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.81*0 : 1 3/4*-0.97
GCK đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, REDL thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : GCK
Tài xỉu: 0.96*3 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của GCK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của REDL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gold Coast Knights vs Redlands Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|