|
Giresunspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:00 ngày 08/01/2023 |
Umraniyespor
|
Nhận định Giresunspor vs Umraniyespor, 20h00 ngày 08/01
| 10.05.2024 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 1 - 2 | Umraniyespor |
| 24.12.2023 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 2 - 1 | Giresunspor |
| 03.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 0 - 1 | Giresunspor |
| 08.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 0 - 1 | Umraniyespor |
| 07.03.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 3 - 1 | Giresunspor |
| 31.10.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 0 - 1 | Umraniyespor |
| 25.01.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 2 - 1 | Umraniyespor |
| 25.08.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 4 - 1 | Giresunspor |
| 11.02.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 1 - 1 | Umraniyespor |
| 01.09.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 2 - 0 | Giresunspor |
Số liệu thống kê về Giresunspor gặp Umraniyespor phong độ
Giresunspor
Umraniyespor
Tỷ lệ trận Giresunspor vs Umraniyespor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.83 | 0.98*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.87*0 : 1/4*0.73 | 0.78*1*-0.93 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Giresunspor gặp Umraniyespor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Giresunspor 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2024 kết thúc với tỷ số Giresunspor 1 - 2 Umraniyespor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Giresunspor họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Umraniyespor thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UMRA khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UMRA
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của GIRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của UMRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Giresunspor vs Umraniyespor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|