|
Giravanz Kita.
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 17/04/2024 |
Machida Zelvia
|
Nhận định Giravanz Kita. vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 17/04
| 17.04.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Giravanz Kita. | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 22.08.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kita. | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 30.05.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Giravanz Kita. |
| 30.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 1 | Giravanz Kita. |
| 15.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kita. | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 06.11.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kita. | 1 - 3 | Machida Zelvia |
| 15.05.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Giravanz Kita. |
| 09.09.2012 | Liên Đoàn Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 1 | Giravanz Kita. |
| 05.08.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kita. | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 03.05.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Giravanz Kita. |
Số liệu thống kê về Giravanz Kita. gặp Machida Zelvia phong độ
Giravanz Kita.
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Giravanz Kita. vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1 : 0*0.92 | 0.82*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/2 : 0*-0.88 | 0.99*1*0.85 |
Thắng: 5.70 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.49
Nhận định kèo Giravanz Kita. gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Giravanz Kita. 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2024 kết thúc với tỷ số Giravanz Kita. 1 - 2 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Giravanz Kita. họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.83*1 1/4 : 0*-0.97
GKIT đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MZE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Giravanz Kita. vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|