|
GimPo Citizen
Park Dong-Jin( 80’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 06/09/2026 |
Seongnam
Park Byeong Gyu( 67’)
Jeon M.( 45+5’)
|
Nhận định GimPo Citizen vs Seongnam, 17h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 1 - 2 | Seongnam |
| 28.03.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seongnam | 0 - 0 | GimPo Citizen |
| 28.09.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 0 - 0 | Seongnam |
| 09.08.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seongnam | 0 - 0 | GimPo Citizen |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 0 - 0 | Seongnam |
| 03.11.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seongnam | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 22.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 2 - 1 | Seongnam |
| 30.03.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seongnam | 2 - 1 | GimPo Citizen |
Số liệu thống kê về GimPo Citizen gặp Seongnam phong độ
GimPo Citizen
Seongnam
Tỷ lệ trận GimPo Citizen vs Seongnam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.80 | 0.95*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.84 | 0.65*3/4*-0.81 |
Thắng: 2.30 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.05
Nhận định kèo GimPo Citizen gặp Seongnam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất GimPo Citizen 12% thắng, hòa 62%, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số GimPo Citizen 1 - 2 Seongnam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GimPo Citizen họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Seongnam thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEON khi thắng 1/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SEON
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của GIMPO có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp GimPo Citizen đấu với Seongnam
| 90+6' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 9 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 89' |
|
| 87' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Lim C. vào sân thay Kim Do-Hyuk |
| 82' | Thay người bên phía Seongnam: Hong Chang-Beom vào sân thay Lee Jae Wook |
| 80' |
|
| 79' | Phạt góc thứ 8 |
| 76' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Sang-hyoun Park vào sân thay Choi Sung Bum |
| 76' | Phạt góc thứ 7 |
| 75' | Phạt góc thứ 6 |
| 69' | Phạt góc thứ 5 |
| 67' |
|
| 64' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Kim Min Sik vào sân thay Bu-seong Jang |
| 64' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Kim Min-Seog vào sân thay Lee Si-Heon |
| 64' | Phạt góc thứ 4 |
| 60' | Thay người bên phía Seongnam: Park Byeong Gyu vào sân thay Rodrigo |
| 54' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 47' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Choi Sung Bum vào sân thay Hyeon-u Nam |
| 46' | Thay người bên phía Seongnam: Seok-ki H. vào sân thay Yang Tae Yang |
| 46' | Thay người bên phía Seongnam: Byeong-jun Kwon vào sân thay Yu Sun |
| 45+5' | Phạt góc thứ 2 |
| 45+5' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 45' |
|
| 35' | Thay người bên phía Seongnam: Lee Jeong-Bin vào sân thay Paul Villero |
| 34' |
|
| 29' |
|
| 23' |
|
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình GimPo Citizen gặp Seongnam
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính GimPo Citizen
| 31 | Son Jung-Hyun |
| 4 | Kim Tae-Han |
| 14 | Lee Hak Min |
| 32 | Bu-seong Jang |
| 15 | Lee In-Jae |
| 50 | Park Dong-Jin |
| 16 | Kim Sung-Joon |
| 47 | Kim Dong-Min |
| 7 | Kim Do-Hyuk |
| 11 | Lee Si-Heon |
| 40 | Hyeon-u Nam |
Đội dự bị
| 70 | Choi Sung Bum |
| 23 | Kim Min Sik |
| 20 | Kim Min-Seog |
| 1 | Lee Sang-Min |
| 44 | Lee Yong-Hyuk |
| 17 | Lim C. |
| 3 | Park Kyung Rok |
| 13 | Sang-hyoun Park |
Đội hình chính Seongnam
| Lee Gwang-Yeon | 1 |
| Ferreira V. | 4 |
| Elionay | 14 |
| Yang Tae Yang | 19 |
| Yu Sun | 5 |
| Paul Villero | 10 |
| You Ju-An | 23 |
| Lee Sang-Min | 20 |
| Lee Jae Wook | 36 |
| Rodrigo | 9 |
| Jeon M. | 90 |
Đội dự bị
| Hong Chang-Beom | 7 |
| Hong S. | 13 |
| Seok-ki H. | 2 |
| Kim Min Jae | 18 |
| Young-han Kim | 66 |
| Byeong-jun Kwon | 27 |
| Lee Jeong-Bin | 8 |
| Park Byeong Gyu | 17 |
Thống kê sau trận GimPo Citizen vs Seongnam
|
|
9 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|