|
GimPo Citizen
Park Dong-Jin( 81’)
Kim Sung-Joon( 67’)
Lee Chan-hyung( 58’)
Paulo Henrique( Pen 42’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 17/10/2026 |
Paju Citizen
Hong Jung-Woon( 38’)
|
Nhận định GimPo Citizen vs Paju Citizen, 14h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 4 - 1 | Paju Citizen |
| 25.05.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Paju Citizen | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 25.09.2021 | Hạng 3 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 3 - 1 | Paju Citizen |
| 22.05.2021 | Hạng 3 Hàn Quốc | Paju Citizen | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 06.06.2020 | Cúp FA Hàn Quốc | Paju Citizen | 2 - 2 | GimPo Citizen |
| 29.06.2013 | Paju Citizen | 2 - 3 | GimPo Citizen |
Số liệu thống kê về GimPo Citizen gặp Paju Citizen phong độ
GimPo Citizen
Paju Citizen
Tỷ lệ trận GimPo Citizen vs Paju Citizen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/2*-0.99 | 0.91*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.87 | -0.93*1*0.73 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.00
Nhận định kèo GimPo Citizen gặp Paju Citizen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất GimPo Citizen 83% thắng, hòa 16%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số GimPo Citizen 4 - 1 Paju Citizen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GimPo Citizen họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Paju Citizen thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1/2*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GIMPO khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GIMPO
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của GIMPO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp GimPo Citizen đấu với Paju Citizen
| 90+1' | Phạt góc thứ 10 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-1 |
| 90' | Phạt góc thứ 9 |
| 87' | Phạt góc thứ 8 |
| 85' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Kim Min-Seog vào sân thay Lee Si-Heon |
| 83' | Thay người bên phía Paju Citizen: Silva W. vào sân thay Choi Bum-Kyung |
| 83' | Thay người bên phía Paju Citizen: Ahn June Hyuk vào sân thay Lee Joon-Suk |
| 81' |
|
| 77' |
|
| 76' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Kim Do-Hyuk vào sân thay Sang-hyoun Park |
| 76' | Thay người bên phía Paju Citizen: Lee Min Ki vào sân thay Lee Taek Keun |
| 73' | Phạt góc thứ 7 |
| 72' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Djalma vào sân thay Kim Sung-Joon |
| 70' | Thay người bên phía Paju Citizen: Kim Hyun-Tae vào sân thay Hong Jung-Woon |
| 70' | Thay người bên phía Paju Citizen: Jae-jun You vào sân thay Amos L. |
| 67' |
|
| 58' |
|
| 54' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Bu-seong Jang vào sân thay Kim Min Sik |
| 46' | Thay người bên phía GimPo Citizen: Lee Chan-hyung vào sân thay Lee Yong-Hyuk |
| 45+3' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 42' |
|
| 38' |
|
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 36' |
|
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình GimPo Citizen gặp Paju Citizen
-
(3-4-3) -
(5-3-2)
Đội hình chính GimPo Citizen
| 31 | Son Jung-Hyun |
| 44 | Lee Yong-Hyuk |
| 47 | Kim Dong-Min |
| 3 | Park Kyung Rok |
| 23 | Kim Min Sik |
| 16 | Kim Sung-Joon |
| 13 | Sang-hyoun Park |
| 17 | Lim C. |
| 96 | Paulo Henrique |
| 50 | Park Dong-Jin |
| 11 | Lee Si-Heon |
Đội dự bị
| 32 | Bu-seong Jang |
| 7 | Kim Do-Hyuk |
| 20 | Kim Min-Seog |
| 5 | Lee Chan-hyung |
| 14 | Lee Hak Min |
| 1 | Lee Sang-Min |
| 40 | Hyeon-u Nam |
| 66 | Park Byung-Hyun |
Đội hình chính Paju Citizen
| Ryu Won-Woo | 1 |
| Lee Taek Keun | 88 |
| Shim Min Yong | 5 |
| Hong Jung-Woon | 20 |
| Kim Min-Ho | 81 |
| Noh S. | 34 |
| Lee Joon-Suk | 10 |
| Choi Bum-Kyung | 8 |
| Amos L. | 40 |
| Baston B. | 92 |
| Lee Jea-Ho | 18 |
Đội dự bị
| J.Bonilla | 33 |
| Hyeon-byung Jeon | 6 |
| Kim Hyun-Tae | 4 |
| Kim Min-seung | 13 |
| Lee Min Ki | 22 |
| Park S. | 17 |
| Silva W. | 7 |
| Jae-jun You | 19 |
Thống kê sau trận GimPo Citizen vs Paju Citizen
|
|
11 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
6 | Việt vị | 3 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|