|
GimPo Citizen
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 26/06/2024 |
Chungbuk Cheongju
|
Nhận định GimPo Citizen vs Chungbuk Cheongju, 17h30 ngày 26/06
| 09.05.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 07.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | GimPo Citizen |
| 26.07.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 3 | GimPo Citizen |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 2 - 3 | Chungbuk Cheongju |
| 19.10.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 26.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 1 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 10.04.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | GimPo Citizen |
| 19.08.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 1 - 0 | GimPo Citizen |
| 04.06.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 1 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 09.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | GimPo Citizen |
Số liệu thống kê về GimPo Citizen gặp Chungbuk Cheongju phong độ
GimPo Citizen
Chungbuk Cheongju
Tỷ lệ trận GimPo Citizen vs Chungbuk Cheongju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 0*0.77 | -0.81*2*0.65 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 0*0.83 | 0.97*3/4*0.87 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 2.71 - Thua: 2.48
Nhận định kèo GimPo Citizen gặp Chungbuk Cheongju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất GimPo Citizen 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số Chungbuk Cheongju 1 - 1 GimPo Citizen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GimPo Citizen họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Chungbuk Cheongju thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.71*0 : 0*-0.89
GIMPO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CHC thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GIMPO
Tài xỉu: 0.89*2*0.91
3/5 trận gần đây của GIMPO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CHC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận GimPo Citizen vs Chungbuk Cheongju
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|