|
GimPo Citizen
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 24/07/2023 |
Ansan Greeners
|
Nhận định GimPo Citizen vs Ansan Greeners, 17h00 ngày 24/07
| 16.05.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 04.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 19.07.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 2 - 2 | Ansan Greeners |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 2 | GimPo Citizen |
| 17.08.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 1 - 0 | Ansan Greeners |
| 16.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 1 - 0 | Ansan Greeners |
| 21.04.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | GimPo Citizen |
| 30.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 24.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | GimPo Citizen | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 16.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 3 | GimPo Citizen |
Số liệu thống kê về GimPo Citizen gặp Ansan Greeners phong độ
GimPo Citizen
Ansan Greeners
Tỷ lệ trận GimPo Citizen vs Ansan Greeners
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/2*0.99 | 0.90*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | -0.90*1*0.75 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.70
Nhận định kèo GimPo Citizen gặp Ansan Greeners chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất GimPo Citizen 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Ansan Greeners 0 - 1 GimPo Citizen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GimPo Citizen họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Ansan Greeners thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
ASG thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Trái lại, GIMPO chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.
Dự đoán : GIMPO
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của ASG có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận GimPo Citizen vs Ansan Greeners
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|