|
Gimnasia LP
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:00 ngày 29/10/2024 |
Union Santa Fe
|
Nhận định Gimnasia LP vs Union Santa Fe, 05h00 ngày 29/10
| 25.11.2025 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 2 | Gimnasia LP |
| 15.09.2025 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 1 - 3 | Union Santa Fe |
| 02.03.2025 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Gimnasia LP |
| 29.10.2024 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 2 - 3 | Union Santa Fe |
| 04.06.2023 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 2 - 0 | Gimnasia LP |
| 19.08.2022 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 2 | Gimnasia LP |
| 24.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Gimnasia LP | 1 - 0 | Union Santa Fe |
| 20.09.2021 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 1 - 0 | Union Santa Fe |
| 13.03.2021 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 1 | Gimnasia LP |
| 20.10.2019 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 1 | Union Santa Fe |
Số liệu thống kê về Gimnasia LP gặp Union Santa Fe phong độ
Gimnasia LP
Union Santa Fe
Tỷ lệ trận Gimnasia LP vs Union Santa Fe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.80 | 0.88*1 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.98*3/4*0.89 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 2.80 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Gimnasia LP gặp Union Santa Fe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimnasia LP 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/11/2025 kết thúc với tỷ số Union Santa Fe 1 - 2 Gimnasia LP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimnasia LP họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Santa Fe thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USF khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USF
Tài xỉu: 0.94*1 3/4*0.93
5 trận gần đây của GNA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USF cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gimnasia LP vs Union Santa Fe
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|