|
Gimnasia LP
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 03:00 ngày 09/12/2024 |
Talleres Cordoba
|
Nhận định Gimnasia LP vs Talleres Cordoba, 03h00 ngày 09/12
| 12.10.2025 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 1 - 2 | Talleres Cordoba |
| 06.04.2025 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Gimnasia LP |
| 09.12.2024 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 1 | Talleres Cordoba |
| 27.01.2024 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 1 | Gimnasia LP |
| 20.08.2023 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 3 | Talleres Cordoba |
| 25.07.2023 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 2 | Gimnasia LP |
| 24.10.2022 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 1 | Gimnasia LP |
| 02.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Gimnasia LP | 2 - 1 | Talleres Cordoba |
| 24.11.2021 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 5 - 2 | Talleres Cordoba |
| 20.02.2021 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 3 - 0 | Talleres Cordoba |
Số liệu thống kê về Gimnasia LP gặp Talleres Cordoba phong độ
Gimnasia LP
Talleres Cordoba
Tỷ lệ trận Gimnasia LP vs Talleres Cordoba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/2 : 0*0.95 | 0.86*2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.89 | 0.85*3/4*-0.98 |
Thắng: 4.10 - Hòa: 3.10 - Thua: 1.95
Nhận định kèo Gimnasia LP gặp Talleres Cordoba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimnasia LP 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 12/10/2025 kết thúc với tỷ số Gimnasia LP 1 - 2 Talleres Cordoba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimnasia LP họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Talleres Cordoba thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.90
GNA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TCOR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TCOR
Tài xỉu: 0.98*2*0.89
5 trận gần đây của GNA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TCOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gimnasia LP vs Talleres Cordoba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|