|
Gimnasia LP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 31/03/2025 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Gimnasia LP vs Sarmiento Junin, 02h00 ngày 31/03
| 14.04.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 2 | Gimnasia LP |
| 05.10.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Gimnasia LP |
| 31.03.2025 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 0 | Sarmiento Junin |
| 19.10.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Gimnasia LP |
| 27.05.2023 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 0 | Sarmiento Junin |
| 28.08.2022 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Gimnasia LP |
| 15.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Gimnasia LP | 1 - 3 | Sarmiento Junin |
| 03.10.2021 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 04.05.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Gimnasia LP |
| 26.03.2017 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Gimnasia LP gặp Sarmiento Junin phong độ
Gimnasia LP
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Gimnasia LP vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/2*-0.96 | -0.95*2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.91*3/4*0.96 |
Thắng: 1.85 - Hòa: 3.05 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Gimnasia LP gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimnasia LP 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/04/2026 kết thúc với tỷ số Sarmiento Junin 1 - 2 Gimnasia LP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimnasia LP họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJUN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SJUN
Tài xỉu: 0.81*1 3/4*-0.94
4/5 trận gần đây của GNA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gimnasia LP vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|